三塁 [Tam Lỗi]

3塁 [Lỗi]

さんるい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

căn cứ thứ ba

JP: 走者そうしゃ三塁さんるいでアウトになった。

VI: Vận động viên đã bị chặn ở ba gôn.

Hán tự

Từ liên quan đến 三塁

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 三塁
  • Cách đọc: さんるい
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Bóng chày (野球)
  • Ví dụ kết hợp: 三塁打, 三塁手, 三塁コーチ, 三塁線, 三塁側, 三塁に進む, 三塁を守る

2. Ý nghĩa chính

三塁 là “gôn 3/điểm 3” trong môn bóng chày. Dùng để chỉ vị trí gôn thứ ba, người chơi ở vị trí đó (三塁手), cũng như các tình huống liên quan đến gôn 3.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 一塁: gôn 1; 二塁: gôn 2; 本塁: gôn nhà (home). Ba gôn và home tạo thành hình vuông sân bóng chày.
  • 三塁手: cầu thủ thủ gôn 3 (third baseman), khác với 三塁 là vị trí.
  • 三塁打: cú đánh giúp batter đến gôn 3 (triple), là kết quả tấn công.
  • 三塁線: đường biên dọc từ home đến gôn 3; bóng chạm ngoài đường này sẽ “foul”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả vị trí/di chuyển: 「走者が三塁に進む/到達する」, 「三塁でアウト」.
  • Mô tả phòng thủ: 「彼は三塁を守る」, 「三塁線の鋭い当たり」.
  • Mô tả khu vực sân/khán đài: 「三塁側ベンチ/スタンド」.
  • Văn thuật thể thao dùng nhiều: tường thuật trận đấu, bình luận chiến thuật chạy gôn (走塁).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
一塁 Đối ứng Gôn 1 Vị trí kế tiếp sau khi đánh trúng.
二塁 Đối ứng Gôn 2 Vị trí trung gian trước khi tới 三塁.
本塁 Đối ứng Gôn nhà (home) Về home để ghi điểm.
三塁手 Liên quan Cầu thủ thủ gôn 3 Vị trí phòng thủ.
三塁打 Liên quan Cú 3 gôn (triple) Kết quả tấn công đạt gôn 3.
三塁線 Liên quan Đường biên gôn 3 Phân định fair/foul phía gôn 3.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : số ba.
  • : lũy, đồn; trong bóng chày dùng để chỉ “gôn/điểm” (base).
  • Hợp nghĩa: 三塁 = gôn thứ ba.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong chiến thuật, chạy đến 三塁 tạo áp lực lớn vì một cú đánh nhỏ cũng có thể ghi điểm. Do đó, quyết định đánh bunt, đánh hi sinh hay đánh kéo theo 三塁線 thường xoay quanh việc có runner ở 三塁 hay không.

8. Câu ví dụ

  • ランナーが三塁に進んだ。
    Runner đã tiến đến gôn 3.
  • 彼は守備で三塁を守っている。
    Anh ấy chơi ở vị trí thủ gôn 3.
  • 彼女は見事な三塁打を放った。
    Cô ấy đã đánh một cú triple đẹp mắt.
  • 三塁コーチの指示に従ってホームへ突入する。
    Nghe chỉ dẫn của coach gôn 3, anh ấy lao về home.
  • 打球は三塁線をわずかに切れた。
    Bóng vừa chệch khỏi đường biên gôn 3.
  • 無死満塁で走者が三塁でアウトになった。
    Trong tình huống đầy gôn không out, runner bị out ở gôn 3.
  • 彼は盗塁で三塁を狙っている。
    Anh ấy đang nhắm trộm gôn để tới gôn 3.
  • 三塁側スタンドが大いに沸いた。
    Khán đài phía gôn 3 sôi động hẳn lên.
  • 打者走者は一気に三塁まで進んだ。
    Batter-runner lao một mạch đến gôn 3.
  • 送りバントで走者を三塁に送った。
    Một cú bunt hi sinh đã đưa runner lên gôn 3.
💡 Giải thích chi tiết về từ 三塁 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?