万 [Vạn]
萬 [Vạn]
まん
よろず
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Số từ
📝 萬 đôi khi được dùng trong văn bản pháp lý
mười nghìn
JP: 40万ガロンの石油がパイプラインから溢れ出た。
VI: 400.000 gallon dầu đã tràn ra từ đường ống.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
vô số
Danh từ chungTrạng từ
mọi thứ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Từ cổ
nhiều loại