Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
丁香
[Đinh Hương]
ちょうこう
🔊
Danh từ chung
đinh hương
🔗 丁子; クローブ
Hán tự
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
Từ liên quan đến 丁香
クローブ
găng tay
クローヴ
găng tay
チョウジ
ちょうじ
đinh hương (Syzygium aromaticum)
丁子
ちょうじ
đinh hương (Syzygium aromaticum)
丁字
ちょうじ
đinh hương (Syzygium aromaticum)