Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一
[Nhất]
イー
🔊
Số từ
một
Hán tự
一
Nhất
một
Từ liên quan đến 一
ワン
một
壱
いち
một; 1
1
ワン
một