Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一
[Nhất]
逸
[Dật]
いっち
🔊
Trạng từ
tốt nhất
Hán tự
一
Nhất
một
逸
Dật
lệch; nhàn rỗi; giải trí; trượt mục tiêu; tránh; lảng tránh; né; phân kỳ
Từ liên quan đến 一
ワン
một
壱
いち
một; 1
1
ワン
một