一差し [Nhất Sai]

一指し [Nhất Chỉ]

一差 [Nhất Sai]

一指 [Nhất Chỉ]

ひとさし

Danh từ chung

một điệu nhảy; một ván (cờ shogi)

Hán tự

Từ liên quan đến 一差し