Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラム
🔊
Danh từ chung
rượu rum
🔗 ラム酒・ラムしゅ
Từ liên quan đến ラム
仔羊
こひつじ
cừu non
子羊
こひつじ
cừu non
小羊
こひつじ
cừu non
エリア
khu vực
ラム酒
ラムしゅ
rượu rum