Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラガー
🔊
Danh từ chung
bia lager
🔗 ラガービール
Từ liên quan đến ラガー
ラグビー
bóng bầu dục