マネ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

quản lý

🔗 マネージャー

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だからそいつらのマネをするな。
Vì vậy đừng bắt chước họ.
イギリスじん本物ほんもののアメリカなまりをマネするのはすごくむずかしいとおもいます。
Tôi nghĩ rất khó cho người Anh bắt chước giọng Mỹ chuẩn.

Từ liên quan đến マネ