ポール
Danh từ chung
cột
JP: そのポールは左に傾いた。
VI: Cái cột đó đã nghiêng sang trái.
Danh từ chung
cột điện
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
cột (đơn vị đo chiều dài hoặc diện tích); thanh; sào