Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ポール
🔊
Danh từ chung
thăm dò ý kiến
Từ liên quan đến ポール
棹
さお
cần câu; cột
パーチ
cá rô
ロッド
lô hàng
極点
きょくてん
cực (bắc, nam); đỉnh điểm; cực điểm
鱸
すずき
cá vược Nhật Bản
柱
はしら
cột; trụ
棒
ぼう
cây gậy; thanh; que; dùi cui
竿
さお
cần câu; cột