ポッケ

Danh từ chung

⚠️Ngôn ngữ trẻ em

túi áo

🔗 ポケット

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ポッケにおさめなさい。
Hãy cất vào túi.
ポッケにはなにはいってるの?
Trong túi có gì vậy?
これはポッケにれなさい。
Hãy cất cái này vào túi.
ポッケのなかてごらん。
Hãy nhìn vào trong túi xem.
ぼくのズボン、ポッケがないんだ。
Quần của tôi không có túi đấy.
このズボンって、ポッケがないんだ。
Cái quần này không có túi à.

Từ liên quan đến ポッケ