Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヘム
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa sinh
heme
Từ liên quan đến ヘム
裳裾
もすそ
gấu quần; gấu váy
裾
すそ
gấu áo