Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プロテスタンティズム
🔊
Danh từ chung
Tin Lành
Từ liên quan đến プロテスタンティズム
プロテスタント
Tin Lành
新教
しんきょう
Tin Lành