プラント

Danh từ chung

nhà máy

Danh từ chung

thực vật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

消防しょうぼうたちはその工業こうぎょうプラントにおける火災かさい鎮火ちんかさせることができなかった。
Các lính cứu hỏa không thể dập tắt đám cháy tại nhà máy công nghiệp đó.

Từ liên quan đến プラント