Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブランケット
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
ẩm thực, nấu ăn
blanquette
Từ liên quan đến ブランケット
ケット
nhận được; đạt được; chiến thắng
毛布
もうふ
chăn