ブラジャー

Danh từ chung

áo ngực

JP: パンツとブラジャー以外いがい全部ぜんぶいでください。

VI: Xin cởi bỏ tất cả trừ quần lót và áo ngực.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

優美子ゆみこには谷間たにま強調きょうちょうするブラジャーがある。
Yumiko có một chiếc áo ngực nhấn mạnh vào khe ngực.
店員てんいんさんがそううなら、ブラジャーとパンティーもってってやろう。
Nếu nhân viên cửa hàng nói vậy, tôi cũng mua luôn cả áo ngực và quần lót vậy.

Từ liên quan đến ブラジャー