ブラ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

áo ngực

🔗 ブラジャー

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スマブラでいちけたことがないよ。
Tôi chưa bao giờ thua trong game Smash Bros.
ねえ、ケイト、ってた?メアリーって普段ふだんからノーブラなんだって。
Này Kate, bạn có biết không? Mary thường không mặc áo ngực đấy.

Từ liên quan đến ブラ