フライ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

bóng bay

JP: かれはライトにフライをげた。

VI: Anh ấy đã đánh một quả fly về phía bên phải.

Danh từ chung

Lĩnh vực: đánh cá

mồi câu

Danh từ chung

ruồi

🔗 ハエ

Từ liên quan đến フライ