Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パーサー
🔊
Danh từ chung
quản lý tài chính
Từ liên quan đến パーサー
パーサ
trình phân tích cú pháp
パーザ
trình phân tích cú pháp
パーザー
quản lý tài chính
構文解析器
こうぶんかいせきき
trình phân tích cú pháp