パリッと
パリっと
ぱりっと

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

phong cách; bảnh bao; lịch lãm; tươm tất

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

giòn (ví dụ: chiên, hồ bột)

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

xé ra; giật ra

Từ liên quan đến パリッと