パラパラ
ぱらぱら

Danh từ chung

para para

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

授業じゅぎょうちゅうによくパラパラ漫画まんがつくってたなぁ。
Hồi học, tôi thường làm truyện lật trong giờ học.
パラパラとあめはじめたな。かさってくればよかったよ。
Mưa bắt đầu rơi lất phất. Ước gì tôi có mang theo ô.

Từ liên quan đến パラパラ