パッド
パット

Danh từ chung

miếng đệm

Danh từ chung

tập giấy

Danh từ chung

Lĩnh vực: Trò chơi điện tử

⚠️Từ viết tắt

tay cầm chơi game

🔗 ゲームパッド

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マウスパッドがります。
Tôi cần một miếng lót chuột.
このゲームは基本きほんてきにキーボードとゲームパッドでうごくようになっていますがコンフィグだけはマウスしか操作そうさできません。
Trò chơi này chủ yếu hoạt động bằng bàn phím và gamepad, nhưng chỉ có cài đặt được thao tác bằng chuột.

Từ liên quan đến パッド