パット

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

Lĩnh vực: Gôn

cú đánh gôn

JP: 上手じょうずなパットだね。

VI: Cú đánh gậy của bạn thật là tốt.

Từ liên quan đến パット