パタパタ
ぱたぱた

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

kêu phành phạch

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

kêu lộp cộp

JP: ぱたぱたと足跡あしあとてて、エントランスへとけてゆく。

VI: Chạy ào ào, để lại dấu chân, hướng về phía lối vào.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nhanh chóng

Từ liên quan đến パタパタ