Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パウンド
🔊
Danh từ chung
pound
🔗 ポンド
Từ liên quan đến パウンド
ポンド
trái phiếu
听
ポンド
pound (đơn vị trọng lượng)
磅
ポンド
pound (đơn vị trọng lượng)
英斤
ポンド
pound (đơn vị trọng lượng)
重量ポンド
じゅうりょうポンド
pound lực