バッティング

Danh từ chung

Lĩnh vực: Quyền anh

húc đầu

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

xung đột (lịch trình, v.v.); va chạm

JP: スケジュールがバッティングしなきゃ大丈夫だいじょうぶです。

VI: Nếu không trùng lịch thì không sao đâu.

Từ liên quan đến バッティング