ハラ
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
⚠️Từ viết tắt
quấy rối
🔗 ハラスメント; パワハラ; セクハラ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
シンハラ語を話すの?
Bạn có nói tiếng Sinhala không?