ハムセム語族 [Ngữ Tộc]

ハムセムごぞく

Danh từ chung

⚠️Từ cổ, không còn dùng  ⚠️Từ hiếm

ngữ hệ Hami-Sem

🔗 アフロアジア語族

Hán tự

Từ liên quan đến ハムセム語族