Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アフロアジア語族
[Ngữ Tộc]
アフロ・アジア語族
[・ Ngữ Tộc]
アフロアジアごぞく
🔊
Danh từ chung
ngữ hệ Phi-Á
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
Từ liên quan đến アフロアジア語族
ハムセム語族
ハムセムごぞく
ngữ hệ Hami-Sem