ノロ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

norovirus

🔗 ノロウイルス

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

胃腸いちょうえんは、ノロウイルスが原因げんいんであることがおおいです。
Viêm dạ dày ruột thường do virus Noro gây ra.

Từ liên quan đến ノロ