Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テレコ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy ghi âm
🔗 テープレコーダー
Từ liên quan đến テレコ
テープレコーダ
máy ghi âm
テープレコーダー
máy ghi âm