ツイード
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
vải tuýt
JP: 彼は古いツイードの服を着ている。
VI: Anh ấy đang mặc bộ đồ tweed cũ.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
vải tuýt
JP: 彼は古いツイードの服を着ている。
VI: Anh ấy đang mặc bộ đồ tweed cũ.