Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チン
🔊
Danh từ chung
ching (chũm chọe ngón tay Thái)
Từ liên quan đến チン
頤
あご
hàm
顎
あご
hàm