チャック
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
mâm cặp (dụng cụ giữ phôi trong máy tiện hoặc dụng cụ trong máy khoan)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
mâm cặp (dụng cụ giữ phôi trong máy tiện hoặc dụng cụ trong máy khoan)