Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タンニン酸
[Toan]
タンニンさん
🔊
Danh từ chung
axit tannic
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
Từ liên quan đến タンニン酸
タンニン
たんにん
phụ trách (lớp học, môn học)