Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
セミ
🔊
Tiền tố
bán-; nửa-
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
セミが
鳴
な
いている。
Ve đang kêu.
Xem thêm
Từ liên quan đến セミ
空蝉
うつせみ
cuộc sống hiện tại
虚蝉
うつせみ
cuộc sống hiện tại
蝉
せみ
ve sầu