Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スペースクラフト
🔊
Danh từ chung
tàu vũ trụ
Từ liên quan đến スペースクラフト
宇宙船
うちゅうせん
tàu vũ trụ