Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スタイリスト
🔊
Danh từ chung
nhà tạo mẫu
Từ liên quan đến スタイリスト
ヘアドレッサー
thợ làm tóc
理髪師
りはつし
thợ cắt tóc