Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジーメンス
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
siemens (đơn vị dẫn điện)
Từ liên quan đến ジーメンス
シーメンス
siemens (đơn vị dẫn điện)
モー
もう
đã; rồi