Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サイレント映画
[Ánh Hoạch]
サイレントえいが
🔊
Danh từ chung
phim câm
Hán tự
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
Từ liên quan đến サイレント映画
サイレント
im lặng
無声映画
むせいえいが
phim câm