サイレント

Tính từ đuôi na

im lặng

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

phim câm

🔗 サイレント映画

Danh từ chung

chữ câm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

サイレントムービーはきらいです。
Tôi ghét phim câm.
サイレントムービーはきらいなんです。
Tôi không thích phim câm.

Từ liên quan đến サイレント