Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Thể thao
bàn thắng
JP: 彼はボールをゴールに蹴り入れた。
VI: Anh ấy đã đá bóng vào lưới.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
vạch đích
JP: 自転車はゴールに向かって走っている。
VI: Chiếc xe đạp đang lao về phía đích.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Thể thao
⚠️Từ viết tắt
về đích
JP: 彼女が最後にゴールした人です。
VI: Cô ấy là người cuối cùng về đích.
🔗 ゴールイン
Danh từ chung
mục tiêu
JP: 君は人生におけるゴールを見失ってはいけない。
VI: Cậu không nên mất mục tiêu trong cuộc sống.