コンパクトディスク
コンパクト・ディスク

Danh từ chung

đĩa nhỏ gọn; CD

JP: あなたは誕生たんじょうにコンパクトディスクをもらうでしょう。

VI: Bạn sẽ nhận được đĩa CD vào sinh nhật.

Từ liên quan đến コンパクトディスク