ケット

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

chăn

🔗 ブランケット

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

クロケットの選手せんしゅ試合しあいちゅうしろいウェアをなければならない。
Các cầu thủ croquet phải mặc trang phục trắng trong suốt trận đấu.

Từ liên quan đến ケット