Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グラム分子
[Phân Tử]
グラムぶんし
🔊
Danh từ chung
phân tử gram
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
子
Tử
trẻ em
Từ liên quan đến グラム分子
モル
もる
bày ra (trong bát, đĩa); múc ra