グラブ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

gầu ngoạm

🔗 グラブバケット

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

野球やきゅうをするにはバットとボールとグラブが必要ひつようだ。
Để chơi bóng chày, bạn cần có gậy, bóng và găng tay.

Từ liên quan đến グラブ