グラス
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
ly
JP: 彼女はグラスにワインを満たした。
VI: Cô ấy đã rót rượu vang đầy ly.
Danh từ chung
thủy tinh
🔗 ガラス
Danh từ chung
kính mắt