ガウス

Danh từ chung

gauss

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ガウスには数学すうがくてき問題もんだいかんがえるまれついた才能さいのうがあった。
Gauss có tài năng bẩm sinh trong việc giải quyết các vấn đề toán học.

Từ liên quan đến ガウス