カサカサ鳴る [Minh]

かさかさ鳴る [Minh]

カサカサなる – かさかさ鳴る
かさかさなる – かさかさ鳴る

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

xào xạc; kêu xào xạc

Hán tự

Từ liên quan đến カサカサ鳴る